Phrasebook
Vietnamese

thai

This phrasebook takes you through different topics to help you communicate in Vietnamese. You will find the Vietnamese version, the romanized version as well as a English translation. Do not hesitate to refer to this phrasebook for your Vietnamese learning or for your future travel.

Sổ tay đàm thoại tiếng Việt

Greetings

Xin chào

Hello

Tạm biệt

Goodbye

Cảm ơn

Thank you

Cảm ơn nhiều

Thank you very much

Không có gì

You're welcome

Làm ơn

Please

Xin lỗi

Excuse me / Sorry

Vâng

Yes

Không

No

Hẹn gặp lại.

See you again / See you soon

Bạn khoẻ không?

How are you?

Tôi khoẻ, cảm ơn.

I’m fine, thank you.

Shopping

Làm ơn giúp tôi với.

Please help me.

Tôi đang tìm …

I’m looking for …

Cho tôi xem cái này, làm ơn.

Please show me this.

Tôi có thể thử không?

Can I try it on?

Cái này bao nhiêu tiền?

How much is this?

Đắt quá.

Too expensive.

Bớt chút được không?

Can you lower it a bit?

Hàng mới không?

Is it new?

Tôi có thể trả bằng thẻ không?

Can I pay by card?

Tôi có thể sờ/kiểm tra không?

Can I touch/check it?

Weather

Thời tiết hôm nay thế nào?

What’s the weather like today?

Hôm nay có mưa không?

Is it going to rain today?

Trời có lạnh/nóng không?

Is it cold/hot?

Nhiệt độ bao nhiêu?

What’s the temperature?

Độ ẩm hôm nay thế nào?

How is the humidity today?

Trời đẹp.

The weather is nice.

Trời nhiều mây.

It’s very cloudy.

Trời mưa.

It’s raining.

Trời gió.

It’s windy.

Trời lạnh / nóng.

It’s cold hot.

Mùa mưa bắt đầu khi nào?

When does the rainy season start?

Mùa khô kéo dài đến khi nào?

How long does the dry season last?

Transportation

Bến xe buýt ở đâu?

Where is the bus stop/bus station?

Xe buýt số mấy đi đến …?

Which bus goes to …?

Tôi cần đi tuyến nào?

Which route/line should I take?

Vé xe buýt bao nhiêu tiền?

How much is the bus ticket?

Mua vé ở đâu?

Where do I buy a ticket?

Ga tiếp theo là gì?

What’s the next station?

Đi đường nào nhanh nhất?

What’s the fastest way?

Đi bộ được không?

Can I walk there?

Airport

Sân bay ở đâu?

Where is the airport?

Quầy làm thủ tục (check-in) ở đâu?

Where is the check-in counter?

Khu xuất cảnh ở đâu?

Where is departures / immigration?

Khu nhập cảnh ở đâu?

Where is arrivals / immigration?

Cổng lên máy bay ở đâu?

Where is the boarding gate?

Chuyến bay bị trễ không?

Is the flight delayed?

Chuyến bay bị hủy à?

Is the flight cancelled?

Tôi bị lỡ chuyến bay.

I missed my flight.

Hành lý của tôi chưa ra.

My bag hasn’t come out.

Tôi bị mất hành lý.

My luggage is lost.

Time

Mấy giờ rồi?

What time is it?

Xin lỗi, bây giờ mấy giờ rồi?

Excuse me, what time is it?

Bây giờ là 1 giờ.

It’s 1 o’clock.

Bây giờ là 2 giờ 10.

It’s 2:10.

Mở cửa từ mấy giờ đến mấy giờ?

What are the opening hours?

Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ?

What time shall we meet?

Tôi sẽ đến sớm/muộn 10 phút.

I’ll be 10 minutes early/late.

Bạn rảnh lúc mấy giờ?

What time are you free?

Hospital

Cứu tôi với!

Help me!

Gọi cấp cứu!

Call an ambulance!

Tôi cần đến bệnh viện.

I need to go to the hospital.

Tôi có cần nhập viện không?

Do I need to be admitted?

Tôi nên uống thuốc như thế nào?

How should I take this medicine?

Tôi có cần xét nghiệm không?

Do I need tests?

Tôi bị côn trùng cắn.

I was bitten by an insect.

Tôi bị ngộ độc thực phẩm.

I have food poisoning.

Tôi bị tiểu đường.

I have diabetes.

Tôi có thai.

I’m pregnant.

Tôi bị hen suyễn.

I have asthma.

Tôi không dị ứng gì.

I have no known allergies.

Tôi bị dị ứng với …

I’m allergic to …

Tôi đang uống thuốc …

I’m taking … medication.

Symptoms

Tôi bị sốt.

I have a fever.

Tôi bị ho.

I have a cough.

Tôi bị đau họng.

I have a sore throat.

Tôi bị khó thở.

I have trouble breathing.

Tôi bị đau đầu.

I have a headache.

Tôi bị chóng mặt.

I feel dizzy.

Tôi bị đau bụng.

I have stomach pain.

Tôi bị buồn nôn / nôn.

I feel nauseous / I’m vomiting.

Tôi bị tiêu chảy.

I have diarrhea.

Tôi bị đau ngực.

I have chest pain.

Tôi bị đau lưng.

I have back pain.

Tôi bị dị ứng.

I have an allergy.

Tôi bị phát ban.

I have a rash.

Tôi bị chảy máu.

I’m bleeding.

Language

Tôi đang học tiếng Việt.

I’m learning Vietnamese.

Tôi nói được một chút tiếng Việt.

I speak a little Vietnamese.

Tôi không nói tiếng Việt giỏi.

I don’t speak Vietnamese well.

Bạn có nói tiếng Anh / tiếng Pháp không?

Do you speak English / French?

ôi không hiểu.

I don’t understand.

Bạn có thể nói chậm lại không?

Can you speak more slowly?

Bạn có thể nói lại được không?

Can you repeat?

“…” tiếng Việt nói thế nào?

How do you say “…” in Vietnamese?

Cái này nghĩa là gì?

What does this mean?

Bạn có thể viết ra được không?

Can you write it down?

Phát âm từ này như thế nào?

How do you pronounce this?

Tôi phát âm đúng không?

Am I pronouncing it correctly?

Restaurant

Còn bàn không?

Do you have a table available?

Cho tôi xem thực đơn, làm ơn.

The menu, please.

Tôi muốn gọi món.

I’d like to order.

Cho tôi món này.

I’ll have this dish.

Không cay, làm ơn.

Not spicy, please.

Tôi không ăn thịt.

I don’t eat meat.

Tôi ăn chay.

I’m vegetarian.

Cho tôi mang về.

To take away, please.

Tính tiền, làm ơn.

The bill, please.

Tôi trả bằng tiền mặt.

I’ll pay cash.

Món này không đúng.

This isn’t the right dish.

Tôi gọi món này mà.

I ordered this dish.

.

.

.

Find new sentences next week