Phrasebook
Vietnamese
This phrasebook takes you through different topics to help you communicate in Vietnamese. You will find the Vietnamese version, the romanized version as well as a English translation. Do not hesitate to refer to this phrasebook for your Vietnamese learning or for your future travel.
Sổ tay đàm thoại tiếng Việt
❃ Greetings
-
Xin chào
-
Hello
-
Tạm biệt
-
Goodbye
-
Cảm ơn
-
Thank you
-
Cảm ơn nhiều
-
Thank you very much
-
Không có gì
-
You're welcome
-
Làm ơn
-
Please
-
Xin lỗi
-
Excuse me / Sorry
-
Vâng
-
Yes
-
Không
-
No
-
Hẹn gặp lại.
-
See you again / See you soon
-
Bạn khoẻ không?
-
How are you?
-
Tôi khoẻ, cảm ơn.
-
I’m fine, thank you.
❃ Language
-
Tôi đang học tiếng Việt.
-
I’m learning Vietnamese.
-
Tôi nói được một chút tiếng Việt.
-
I speak a little Vietnamese.
-
Tôi không nói tiếng Việt giỏi.
-
I don’t speak Vietnamese well.
-
Bạn có nói tiếng Anh / tiếng Pháp không?
-
Do you speak English / French?
-
ôi không hiểu.
-
I don’t understand.
-
Bạn có thể nói chậm lại không?
-
Can you speak more slowly?
-
Bạn có thể nói lại được không?
-
Can you repeat?
-
“…” tiếng Việt nói thế nào?
-
How do you say “…” in Vietnamese?
-
Cái này nghĩa là gì?
-
What does this mean?
-
Bạn có thể viết ra được không?
-
Can you write it down?
-
Phát âm từ này như thế nào?
-
How do you pronounce this?
-
Tôi phát âm đúng không?
-
Am I pronouncing it correctly?
❃ Restaurant
-
Còn bàn không?
-
Do you have a table available?
-
Cho tôi xem thực đơn, làm ơn.
-
The menu, please.
-
Tôi muốn gọi món.
-
I’d like to order.
-
Cho tôi món này.
-
I’ll have this dish.
-
Không cay, làm ơn.
-
Not spicy, please.
-
Tôi không ăn thịt.
-
I don’t eat meat.
-
Tôi ăn chay.
-
I’m vegetarian.
-
Cho tôi mang về.
-
To take away, please.
-
Tính tiền, làm ơn.
-
The bill, please.
-
Tôi trả bằng tiền mặt.
-
I’ll pay cash.
-
Món này không đúng.
-
This isn’t the right dish.
-
Tôi gọi món này mà.
-
I ordered this dish.
❃ Shopping
-
Làm ơn giúp tôi với.
-
Please help me.
-
Tôi đang tìm …
-
I’m looking for …
-
Cho tôi xem cái này, làm ơn.
-
Please show me this.
-
Tôi có thể thử không?
-
Can I try it on?
-
Cái này bao nhiêu tiền?
-
How much is this?
-
Đắt quá.
-
Too expensive.
-
Bớt chút được không?
-
Can you lower it a bit?
-
Hàng mới không?
-
Is it new?
-
Tôi có thể trả bằng thẻ không?
-
Can I pay by card?
-
Tôi có thể sờ/kiểm tra không?
-
Can I touch/check it?
❃ Transportation
-
Bến xe buýt ở đâu?
-
Where is the bus stop/bus station?
-
Xe buýt số mấy đi đến …?
-
Which bus goes to …?
-
Tôi cần đi tuyến nào?
-
Which route/line should I take?
-
Vé xe buýt bao nhiêu tiền?
-
How much is the bus ticket?
-
Mua vé ở đâu?
-
Where do I buy a ticket?
-
Ga tiếp theo là gì?
-
What’s the next station?
-
Đi đường nào nhanh nhất?
-
What’s the fastest way?
-
Đi bộ được không?
-
Can I walk there?