Guide de conversation
vietnamien
Ce guide de conversation vietnamien vous guide à travers différents sujets pour vous aider à communiquer en vietnamien. Vous trouverez la version vietnamienne, la version romanisée ainsi qu'une traduction en français. N'hésitez pas à vous référer à ce guide de conversation pour votre apprentissage du vietnamien ou pour votre futur voyage.
Sổ tay đàm thoại tiếng Việt
Table des matières
❃ Salutations
-
Xin chào
-
Bonjour
-
Tạm biệt
-
Au revoir
-
Cảm ơn
-
Merci
-
Cảm ơn nhiều
-
Merci beaucoup
-
Không có gì
-
De rien
-
Làm ơn
-
S'il vous plaît
-
Xin lỗi
-
Pardon / Désolé(e)
-
Vâng
-
Oui
-
Không
-
Non
-
Hẹn gặp lại.
-
À bientôt.
-
Bạn khoẻ không?
-
Ça va ? / Comment allez-vous ?
-
Tôi khoẻ, cảm ơn.
-
Je vais bien, merci.
❃ Le shopping
-
Làm ơn giúp tôi với.
-
Pouvez-vous m’aider, s’il vous plaît ?
-
Tôi đang tìm …
-
Je cherche …
-
Cho tôi xem cái này, làm ơn.
-
Montrez-moi ceci, s’il vous plaît.
-
Tôi có thể thử không?
-
Puis-je essayer ?
-
Cái này bao nhiêu tiền?
-
Ça coûte combien ?
-
Đắt quá.
-
C’est trop cher.
-
Bớt chút được không?
-
Vous pouvez baisser un peu ?
-
Hàng mới không?
-
C’est neuf ?
-
Tôi có thể trả bằng thẻ không?
-
Je peux payer par carte ?
-
Tôi có thể sờ/kiểm tra không?
-
Je peux toucher/vérifier ?
❃ Météo
-
Thời tiết hôm nay thế nào?
-
Quel temps fait-il aujourd’hui ?
-
Hôm nay có mưa không?
-
Est-ce qu’il va pleuvoir aujourd’hui ?
-
Trời có lạnh/nóng không?
-
Est-ce qu’il fait froid /chaud ?
-
Nhiệt độ bao nhiêu?
-
Quelle est la température ?
-
Độ ẩm hôm nay thế nào?
-
Comment est l’humidité aujourd’hui ?
-
Trời đẹp.
-
Il fait beau.
-
Trời nhiều mây.
-
C’est très nuageux.
-
Trời mưa.
-
Il pleut.
-
Trời gió.
-
Il y a du vent.
-
Trời lạnh / nóng.
-
Il fait froid / chaud.
-
Mùa mưa bắt đầu khi nào?
-
La saison des pluies commence quand ?
-
Mùa khô kéo dài đến khi nào?
-
La saison sèche dure jusqu’à quand ?
❃ Les transports
-
Bến xe buýt ở đâu?
-
Où est l’arrêt / la gare routière ?
-
Xe buýt số mấy đi đến …?
-
Quel bus va à … ?
-
Tôi cần đi tuyến nào?
-
Quelle ligne je dois prendre ?
-
Vé xe buýt bao nhiêu tiền?
-
Le ticket coûte combien ?
-
Mua vé ở đâu?
-
Où acheter le billet ?
-
Ga tiếp theo là gì?
-
Quelle est la prochaine station ?
-
Đi đường nào nhanh nhất?
-
Quel est le chemin le plus rapide ?
-
Đi bộ được không?
-
On peut y aller à pied ?
❃ L'aéroport
-
Sân bay ở đâu?
-
Où est l’aéroport ?
-
Quầy làm thủ tục (check-in) ở đâu?
-
Où est le comptoir d’enregistrement ?
-
Khu xuất cảnh ở đâu?
-
Où est la zone départs / immigration (sortie du pays) ?
-
Khu nhập cảnh ở đâu?
-
Où est l’immigration à l’arrivée ?
-
Cổng lên máy bay ở đâu?
-
Où est la porte d’embarquement ?
-
Chuyến bay bị trễ không?
-
Le vol est-il en retard ?
-
Chuyến bay bị hủy à?
-
Le vol est annulé ?
-
Tôi bị lỡ chuyến bay.
-
J’ai raté mon vol.
-
Hành lý của tôi chưa ra.
-
Mon bagage n’est pas arrivé.
-
Tôi bị mất hành lý.
-
J’ai perdu mon bagage.
❃ L'heure
-
Mấy giờ rồi?
-
Quelle heure est-il ?
-
Xin lỗi, bây giờ mấy giờ rồi?
-
Excusez-moi, il est quelle heure ?
-
Bây giờ là 1 giờ.
-
Il est 1 heure.
-
Bây giờ là 2 giờ 10.
-
Il est 2h10.
-
Mở cửa từ mấy giờ đến mấy giờ?
-
C’est ouvert de quelle heure à quelle heure ?
-
Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ?
-
On se retrouve à quelle heure ?
-
Tôi sẽ đến sớm/muộn 10 phút.
-
J’arriverai 10 min en avance/en retard.
-
Bạn rảnh lúc mấy giờ?
-
Tu es libre à quelle heure ?
❃ L'hôpital
-
Cứu tôi với!
-
Aidez-moi !
-
Gọi cấp cứu!
-
Appelez les urgences !
-
Tôi cần đến bệnh viện.
-
Je dois aller à l’hôpital.
-
Tôi có cần nhập viện không?
-
Dois-je être hospitalisé(e) ?
-
Tôi nên uống thuốc như thế nào?
-
Comment dois-je prendre ce médicament ?
-
Tôi có cần xét nghiệm không?
-
Ai-je besoin d’analyses ?
-
Tôi bị côn trùng cắn.
-
Je me suis fait piquer par un insecte.
-
Tôi bị ngộ độc thực phẩm.
-
J’ai une intoxication alimentaire.
-
Tôi bị tiểu đường.
-
Je suis diabétique.
-
Tôi có thai.
-
Je suis enceinte.
-
Tôi bị hen suyễn.
-
Je fais de l’asthme.
-
Tôi không dị ứng gì.
-
Je n’ai pas d’allergies connues.
-
Tôi bị dị ứng với …
-
Je suis allergique à …
-
Tôi đang uống thuốc …
-
Je prends le médicament …
❃ Les symptômes
-
Tôi bị sốt.
-
J’ai de la fièvre.
-
Tôi bị ho.
-
Je tousse.
-
Tôi bị đau họng.
-
J’ai mal à la gorge.
-
Tôi bị khó thở.
-
J’ai du mal à respirer.
-
Tôi bị đau đầu.
-
J’ai mal à la tête.
-
Tôi bị chóng mặt.
-
J’ai des vertiges.
-
Tôi bị đau bụng.
-
J’ai mal au ventre.
-
Tôi bị buồn nôn / nôn.
-
J’ai la nausée / je vomis.
-
Tôi bị tiêu chảy.
-
J’ai la diarrhée.
-
Tôi bị đau ngực.
-
J’ai mal à la poitrine.
-
Tôi bị đau lưng.
-
J’ai mal au dos.
-
Tôi bị dị ứng.
-
J’ai une allergie.
-
Tôi bị phát ban.
-
J’ai une éruption cutanée.
-
Tôi bị chảy máu.
-
Je saigne.
❃ La langue
-
Tôi đang học tiếng Việt.
-
J’apprends le vietnamien.
-
Tôi nói được một chút tiếng Việt.
-
Je parle un peu vietnamien.
-
Tôi không nói tiếng Việt giỏi.
-
Je ne parle pas bien vietnamien.
-
Bạn có nói tiếng Anh / tiếng Pháp không?
-
Parlez-vous anglais / français?
-
ôi không hiểu.
-
Je ne comprends pas.
-
Bạn có thể nói chậm lại không?
-
Pouvez-vous parler plus lentement ?
-
Bạn có thể nói lại được không?
-
Pouvez-vous répéter ?
-
“…” tiếng Việt nói thế nào?
-
Comment dit-on “…” en vietnamien ?
-
Cái này nghĩa là gì?
-
Ça veut dire quoi ?
-
Bạn có thể viết ra được không?
-
Pouvez-vous l’écrire ?
-
Phát âm từ này như thế nào?
-
Comment ça se prononce ?
-
Tôi phát âm đúng không?
-
Je prononce correctement ?
❃ Le restaurant
-
Còn bàn không?
-
Vous avez de la place ?
-
Cho tôi xem thực đơn, làm ơn.
-
La carte, s’il vous plaît.
-
Tôi muốn gọi món.
-
Je voudrais commander.
-
Cho tôi món này.
-
Je prends ce plat.
-
Không cay, làm ơn.
-
Pas épicé, s’il vous plaît.
-
Tôi không ăn thịt.
-
Je ne mange pas de viande.
-
Tôi ăn chay.
-
Je suis végétarien(ne).
-
Cho tôi mang về.
-
À emporter, s’il vous plaît.
-
Tính tiền, làm ơn.
-
L’addition, s’il vous plaît.
-
Tôi trả bằng tiền mặt.
-
Je paie en espèces.
-
Món này không đúng.
-
Ce n’est pas le bon plat.
-
Tôi gọi món này mà.
-
J’avais commandé ce plat.
.
.
.