Introducing yourself

Introducing yourself

Tôi tên là...

My name is...

Tôi đến từ Pháp.

I come from France.

Tôi là người nước ngoài.

I am a foreigner.

Tôi là khách du lịch.

I am a tourist.

Tôi sống ở...

I live in...

Tôi sinh năm...

I was born in (year)...

Tôi chưa kết hôn.

I am not married.

Tôi đã có gia đình.

I am married / I have a family.

Tôi làm việc ở...

I work at...

Nghề nghiệp của tôi là...

My profession is...

Tôi đang học tiếng Việt.

I am learning Vietnamese.

Tôi ở đây một tuần.

I am here for a week.

Tôi thích Việt Nam.

I like Vietnam.

Quê bạn ở đâu?

Where is your hometown?

Bạn làm nghề gì?

What is your job?

Bạn có thích nơi này không?

Do you like this place?

Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.

This is my first time here.

Tôi đi du lịch một mình.

I am traveling alone.

Tôi đi cùng bạn bè.

I am traveling with friends.

Rất hân hạnh được làm quen.

Very honored to meet you.