Room facilities

Room facilities

Cho tôi thêm một cái khăn tắm.

Please give me an extra towel.

Tôi cần thêm một cái gối.

I need an extra pillow.

Làm ơn dọn phòng giúp tôi.

Please clean my room.

Xin đừng làm phiền.

Please do not disturb.

Bật điều hòa như thế nào?

How to turn on the AC?

Điều khiển tivi ở đâu?

Where is the TV remote?

Bạn có máy sấy tóc không?

Do you have a hair dryer?

Cho tôi xin thêm giấy vệ sinh.

Can I have more toilet paper?

Nước máy có uống được không?

Is the tap water drinkable?

Nước suối trong chai này có miễn phí không?

Is this bottled water free?

Trong phòng có két sắt không?

Is there a safe in the room?

Tôi không biết cách dùng két sắt.

I don't know how to use the safe.

Có màn chống muỗi không?

Do you have a mosquito net?

Xin hãy thay ga giường.

Please change the bed sheets.

Cho tôi xin chút xà phòng và dầu gội.

Please give me some soap and shampoo.

Đồ trong tủ lạnh có tính tiền không?

Are the items in the fridge charged?

Bạn cho tôi xin bình nước nóng được không?

Can I have a kettle of hot water?

Phòng này có ban công không?

Does this room have a balcony?

Sáng mai gọi tôi dậy lúc sáu giờ nhé.

Please wake me up at 6 AM tomorrow.

Mật khẩu cửa vào ban đêm là gì?

What is the door password at night?