Geschenke und Souvenirs

Geschenke und Souvenirs

Tôi đang tìm mua đồ lưu niệm.

Ich suche nach Souvenirs.

Quà tặng phổ biến ở Việt Nam là gì?

Was ist ein beliebtes Geschenk aus Vietnam?

Tôi muốn mua cà phê địa phương.

Ich möchte lokalen Kaffee kaufen.

Tôi muốn mua nón lá.

Ich möchte einen Kegelhut kaufen.

Cái này là đồ thủ công à?

Ist das handgemacht?

Sản phẩm này được làm ở đâu?

Wo wird das hergestellt?

Nó đẹp quá.

Es ist so schön.

Có cái nào mới không?

Haben Sie ein neues Exemplar?

Cái này bị xước rồi.

Dieses hat einen Kratzer.

Gói quà giúp tôi được không?

Können Sie es als Geschenk einpacken?

Gói cẩn thận giúp tôi, đồ dễ vỡ.

Bitte packen Sie es vorsichtig ein, es ist zerbrechlich.

Cho nó vào hộp nhé?

Können Sie es in eine Schachtel tun?

Cho tôi một cái túi xách riêng.

Geben Sie mir eine separate Tragetasche.

Tôi mua cái này cho gia đình.

Ich kaufe das für meine Familie.

Cái này có hạn sử dụng không?

Gibt es hierfür ein Verfallsdatum?

Để được trong bao lâu?

Wie lange ist das haltbar?

Tôi muốn mua trái cây sấy khô.

Ich möchte getrocknete Früchte kaufen.

Tôi muốn mua trà Việt Nam.

Ich möchte vietnamesischen Tee kaufen.

Cho tôi mua ba bộ.

Ich nehme drei Sets.

Cảm ơn vì món quà tặng kèm nhé!

Danke für das Werbegeschenk!