Hotel und Homestay

Hotel und Homestay

Tôi muốn nhận phòng (Check-in).

Ich möchte einchecken.

Tôi đã đặt phòng trước rồi.

Ich habe bereits gebucht.

Tôi tên là...

Mein Name ist...

Đây là hộ chiếu của tôi.

Hier ist mein Reisepass.

Bạn còn phòng trống không?

Haben Sie noch freie Zimmer?

Giá một đêm là bao nhiêu?

Wie viel kostet eine Nacht?

Tôi muốn phòng có giường đôi.

Ich möchte ein Zimmer mit Doppelbett.

Giá này đã bao gồm bữa sáng chưa?

Ist das Frühstück in diesem Preis inbegriffen?

Bữa sáng bắt đầu từ mấy giờ?

Um wie viel Uhr beginnt das Frühstück?

Tôi có thể xem phòng trước được không?

Kann ich das Zimmer zuerst sehen?

Tôi có phải đóng tiền cọc không?

Muss ich eine Kaution hinterlegen?

Có thang máy không?

Gibt es einen Aufzug?

Chìa khóa phòng của tôi đâu?

Wo ist mein Zimmerschlüssel?

Nhà nghỉ của bạn rất đẹp.

Ihr Homestay ist sehr schön.

Giờ trả phòng là mấy giờ?

Um wie viel Uhr ist Check-out?