Cita y rechazo

Cita y rechazo

Bạn có rảnh vào ngày mai không?

¿Estás libre mañana?

Cuối tuần này chúng ta gặp nhau nhé?

¿Nos vemos este fin de semana?

Tuyệt quá, tôi đồng ý.

Genial, estoy de acuerdo.

Rất sẵn lòng.

Con mucho gusto.

Mấy giờ thì tiện cho bạn?

¿A qué hora te viene bien?

Hẹn gặp lúc 7 giờ tối nhé.

Nos vemos a las 7 PM.

Gặp nhau ở đâu?

¿Dónde nos encontramos?

Tôi xin lỗi, tôi bận mất rồi.

Lo siento, estoy ocupado/a.

Hôm khác được không?

¿Qué tal otro día?

Tiếc quá, tôi có hẹn trước rồi.

Qué lástima, ya tengo un compromiso.

Để xem đã, tôi sẽ báo lại sau.

Ya veremos, te aviso más tarde.

Xin lỗi, tôi đến muộn một chút.

Lo siento, llego un poco tarde.

Bạn đợi tôi lâu chưa?

¿Has esperado mucho?

Đừng đến muộn nhé.

No llegues tarde.

Rất mong được gặp lại bạn.

Espero volver a verte.