Trabajo y salario

Trabajo y salario

Bạn làm việc ở công ty nào?

¿En qué empresa trabajas?

Tôi là nhân viên văn phòng.

Soy oficinista.

Tôi làm kinh doanh tự do.

Trabajo por cuenta propia (freelance).

Lương tháng của bạn bao nhiêu?

¿Cuál es tu salario mensual?

Lương của tôi cũng đủ sống.

Mi salario es justo para vivir.

Công việc của bạn có vất vả không?

¿Tu trabajo es agotador?

Tôi làm việc từ tám giờ sáng đến năm giờ chiều.

Trabajo de 8 AM a 5 PM.

Tôi phải làm thêm giờ.

Tengo que hacer horas extras.

Môi trường làm việc ở đây rất tốt.

El ambiente de trabajo aquí es muy bueno.

Tôi chuẩn bị nghỉ hưu rồi.

Estoy a punto de jubilarme.