Clima extremo
❃ Clima extremo
-
Dự báo thời tiết nói sắp có bão.
-
El pronóstico del tiempo dice que viene un tifón.
-
Bão có đổ bộ vào đây không?
-
¿El tifón golpeará aquí?
-
Đường này bị ngập nước rồi, không đi được đâu.
-
Esta calle está inundada, no podemos pasar.
-
Nước ngập sâu đến đầu gối.
-
El agua llega hasta las rodillas.
-
Có an toàn để ra ngoài bây giờ không?
-
¿Es seguro salir ahora?
-
Chuyến bay của tôi bị hủy do thời tiết xấu.
-
Mi vuelo fue cancelado por el mal tiempo.
-
Ở đây có bán áo mưa không?
-
¿Venden impermeables aquí?
-
Mua cho tôi một cái áo mưa giấy.
-
Cómpreme un impermeable desechable.
-
Trời mưa to quá, tôi không bắt được taxi.
-
Llueve tan fuerte que no puedo tomar un taxi.
-
Sạt lở đất đã chặn đường đi.
-
Un deslizamiento de tierra ha bloqueado la carretera.
-
Tàu thuyền bị cấm ra khơi hôm nay.
-
Se prohíbe la salida de barcos hoy.
-
Chúng ta nên ở trong khách sạn thì an toàn hơn.
-
Deberíamos quedarnos en el hotel, es más seguro.
-
Mất điện do cây đổ trúng đường dây.
-
Corte de energía porque un árbol cayó sobre los cables.
-
Có ứng dụng nào theo dõi thời tiết chính xác không?
-
¿Hay alguna aplicación meteorológica precisa?
-
Mưa tạnh rồi, chúng ta đi thôi.
-
La lluvia ha parado, vámonos.
Other sections
Mantén tu progreso
¿Te está gustando el libro de frases?
Crea una cuenta gratuita para guardar favoritos, seguir tu estudio y continuar donde lo dejaste.