주소와 골목

주소와 골목

Địa chỉ của bạn là gì?

주소가 어떻게 되나요?

Tôi đang tìm số nhà 15.

15번지를 찾고 있습니다.

Nhà tôi ở trong ngõ.

제 집은 골목 안에 있습니다.

Ngõ này sâu lắm.

이 골목은 아주 깊어요.

Nó đối diện trường học.

학교 맞은편에 있습니다.

Nó nằm cạnh siêu thị.

슈퍼마켓 옆에 있습니다.

Phía trước công viên.

공원 앞입니다.

Phía sau tòa nhà.

건물 뒤입니다.

Ở giữa ngân hàng và bưu điện.

은행과 우체국 사이입니다.

Tầng mấy?

몇 층인가요?

Nhà hàng ở tầng trệt.

식당은 1층에 있습니다.

Phòng của tôi ở tầng ba.

제 방은 3층에 있습니다.

Bạn đang ở đâu?

지금 어디에 있나요?

Tôi đang đứng trước cửa.

문 앞에 서 있습니다.

Chỗ này hơi khó tìm.

여기는 찾기 조금 어렵네요.