진료

진료

Tôi muốn đi khám bác sĩ.

의사 진찰을 받고 싶어요.

Ở đây có bác sĩ nói tiếng Anh không?

여기에 영어를 하는 의사가 있나요?

Phòng khám mở cửa lúc mấy giờ?

진료소는 몇 시에 여나요?

Tôi cần đặt lịch hẹn.

예약을 해야 합니다.

Tôi bị như thế này từ hôm qua.

어제부터 계속 이랬어요.

Tình trạng này kéo dài ba ngày rồi.

이 증상이 3일째 지속되고 있어요.

Ấn vào đây có đau không?

여기 누르면 아픈가요?

Nó đau nhói ở vùng này.

이 부위가 찌르듯이 아파요.

Bác sĩ kiểm tra giúp tôi được không?

의사 선생님, 진찰 좀 해주시겠어요?

Há miệng ra và nói "A".

입을 벌리고 "아" 해보세요.

Hít thở sâu vào.

심호흡을 하세요.

Tôi có cần thử máu không?

피 검사가 필요한가요?

Đây là đơn thuốc của bạn.

여기 처방전입니다.

Bệnh của tôi có nghiêm trọng không?

제 병이 심각한가요?

Tôi cần giấy chứng nhận y tế.

진단서가 필요합니다.