체크아웃과 서비스

체크아웃과 서비스

Tôi muốn trả phòng.

체크아웃하고 싶습니다.

Gửi lại bạn chìa khóa.

열쇠 여기 있습니다.

Tôi có thể gửi hành lý ở đây đến chiều được không?

오후까지 짐을 좀 맡겨도 될까요?

Gọi giúp tôi một chiếc taxi nhé.

택시 좀 불러주세요.

Bạn giúp tôi mang hành lý xuống được không?

짐 내리는 것 좀 도와주시겠어요?

Ở đây có dịch vụ giặt ủi không?

여기에 세탁 서비스가 있나요?

Tôi đã uống một chai nước trong tủ lạnh.

냉장고에서 물 한 병 마셨어요.

Tôi không dùng gì trong tủ lạnh (minibar).

미니바에서 아무것도 안 먹었어요.

Trả lại tiền cọc cho tôi nhé.

보증금 돌려주세요.

In giúp tôi tờ giấy này được không?

이 서류 좀 인쇄해 주실 수 있나요?

Khách sạn có cho thuê xe máy không?

호텔에서 오토바이 대여도 되나요?

Tôi có thể đặt vé xe khách ở đây không?

여기서 버스 표를 예매할 수 있나요?

Cảm ơn, tôi đã có một kỳ nghỉ rất tuyệt.

감사합니다, 정말 잘 머물다 갑니다.

Nhân viên ở đây rất thân thiện.

여기 직원분들 정말 친절하시네요.

Tôi sẽ giới thiệu nơi này cho bạn bè.

친구들에게 이 곳을 추천할게요.