객실 시설
❃ 객실 시설
-
Cho tôi thêm một cái khăn tắm.
-
수건 한 장 더 주세요.
-
Tôi cần thêm một cái gối.
-
베개 하나 더 필요해요.
-
Làm ơn dọn phòng giúp tôi.
-
방 청소 좀 해주세요.
-
Xin đừng làm phiền.
-
방해하지 마세요.
-
Bật điều hòa như thế nào?
-
에어컨은 어떻게 켜나요?
-
Điều khiển tivi ở đâu?
-
TV 리모컨이 어디 있나요?
-
Bạn có máy sấy tóc không?
-
헤어드ライ어 있나요?
-
Cho tôi xin thêm giấy vệ sinh.
-
화장지 좀 더 주세요.
-
Nước máy có uống được không?
-
수돗물 마셔도 되나요?
-
Nước suối trong chai này có miễn phí không?
-
이 생수는 무료인가요?
-
Trong phòng có két sắt không?
-
방에 금고가 있나요?
-
Tôi không biết cách dùng két sắt.
-
금고 사용법을 모르겠어요.
-
Có màn chống muỗi không?
-
모기장 있나요?
-
Xin hãy thay ga giường.
-
침대 시트 좀 갈아주세요.
-
Cho tôi xin chút xà phòng và dầu gội.
-
비누랑 샴푸 좀 주세요.
-
Đồ trong tủ lạnh có tính tiền không?
-
냉장고 안의 물건은 유료인가요?
-
Bạn cho tôi xin bình nước nóng được không?
-
뜨거운 물 한 주전자 주실 수 있나요?
-
Phòng này có ban công không?
-
이 방에 발코니가 있나요?
-
Sáng mai gọi tôi dậy lúc sáu giờ nhé.
-
내일 아침 6시에 깨워주세요.
-
Mật khẩu cửa vào ban đêm là gì?
-
밤에 출입하는 문 비밀번호가 어떻게 되나요?
✣
Other sections
인사
베트남어 호칭 대명사
예의와 감사
자기소개
이해와 성조
기본 질문
짧은 대답
숫자와 분류사
시간과 날짜
길 묻기
주소와 골목
차량 호출 앱
택시와 오토바이 택시
오토바이 대여
버스와 시외버스
역과 기차
공항과 항공편
표와 투어
식당에서
음식 주문
음료
채식과 알레르기
결제
옷 사기
흥정
선물과 기념품
전통 시장
편의점과 슈퍼마켓
호텔과 홈스테이
숙소 문제
체크아웃과 서비스
심카드와 데이터
와이파이와 충전
은행과 환전
세탁과 구두 수선
스파와 미용
건강 상태
약국
흔한 증상
진료
병원과 보험
응급 상황과 사고
경찰과 도난
분실물
사기와 불만
극단적 날씨
개인 질문
가족과 결혼
일과 월급
공부와 언어
취미
여행과 조언
날씨와 계절
문화와 예절
뗏과 축제
감정과 우정
의견과 동의
술자리 초대
약속과 거절