숙소 문제

숙소 문제

Điều hòa bị hỏng rồi.

에어컨이 고장났어요.

Không có nước nóng.

따뜻한 물이 안 나와요.

Mạng Wi-Fi chậm quá.

와이파이가 너무 느려요.

Bồn cầu bị tắc.

변기가 막혔어요.

Vòi hoa sen bị rỉ nước.

샤워기에서 물이 새요.

Phòng này ồn ào quá.

방이 너무 시끄러워요.

Tôi có thể đổi phòng được không?

방을 바꿀 수 있을까요?

Thẻ phòng của tôi không mở được cửa.

객실 카드로 문이 안 열려요.

Tivi không bật được.

TV가 안 켜져요.

Trong phòng có nhiều muỗi quá.

방에 모기가 너무 많아요.

Phòng có mùi hôi.

방에서 냄새가 나요.

Đèn không sáng.

불이 안 켜져요.

Phòng tôi bị mất điện.

제 방에 전기가 나갔어요.

Cửa sổ không đóng được.

창문이 안 닫혀요.

Giường cứng quá.

침대가 너무 딱딱해요.

Phòng bên cạnh ồn quá.

옆방이 너무 시끄러워요.

Phòng của tôi chưa được dọn.

제 방 청소가 안 되어 있어요.

Tôi để quên chìa khóa trong phòng.

열쇠를 방 안에 두고 나왔어요.

Cống thoát nước bị nghẹt.

배수구가 막혔어요.

Tủ lạnh không lạnh.

냉장고가 안 시원해요.