Météo extrême

Météo extrême

Dự báo thời tiết nói sắp có bão.

La météo annonce l'arrivée d'un typhon.

Bão có đổ bộ vào đây không?

Le typhon va-t-il frapper ici ?

Đường này bị ngập nước rồi, không đi được đâu.

Cette rue est inondée, on ne peut pas passer.

Nước ngập sâu đến đầu gối.

L'eau arrive jusqu'aux genoux.

Có an toàn để ra ngoài bây giờ không?

Est-il sûr de sortir maintenant ?

Chuyến bay của tôi bị hủy do thời tiết xấu.

Mon vol est annulé à cause du mauvais temps.

Ở đây có bán áo mưa không?

Vendez-vous des imperméables ici ?

Mua cho tôi một cái áo mưa giấy.

Achetez-moi un poncho jetable (en plastique).

Trời mưa to quá, tôi không bắt được taxi.

Il pleut trop fort, je n'arrive pas à attraper de taxi.

Sạt lở đất đã chặn đường đi.

Un glissement de terrain a bloqué la route.

Tàu thuyền bị cấm ra khơi hôm nay.

Les bateaux ont l'interdiction de prendre la mer aujourd'hui.

Chúng ta nên ở trong khách sạn thì an toàn hơn.

Nous devrions rester à l'hôtel, c'est plus sûr.

Mất điện do cây đổ trúng đường dây.

Coupure de courant car un arbre est tombé sur les câbles.

Có ứng dụng nào theo dõi thời tiết chính xác không?

Existe-t-il une application météo précise ?

Mưa tạnh rồi, chúng ta đi thôi.

La pluie s'est arrêtée, on y va.