Supérettes et supermarchés

Supérettes et supermarchés

Có cửa hàng tiện lợi nào gần đây không?

Y a-t-il une supérette dans le coin ?

Siêu thị ở đâu?

Où est le supermarché ?

Quầy đồ uống ở đâu?

Où est le rayon des boissons ?

Tôi đang tìm dầu gội và xà phòng.

Je cherche du shampoing et du savon.

Thuốc chống muỗi để ở đâu?

Où se trouve l'anti-moustique ?

Ở đây có bán sim điện thoại không?

Vendez-vous des cartes SIM ici ?

Tôi muốn mua thẻ nạp điện thoại.

Je voudrais acheter une carte de recharge téléphonique.

Bạn hâm nóng cái này giúp tôi được không?

Pouvez-vous me faire réchauffer ça ?

Cho tôi xin cái thìa nhựa.

Puis-je avoir une cuillère en plastique ?

Cho tôi xin một cái cốc giấy.

Donnez-moi un gobelet en papier.

Tôi có thẻ thành viên.

J'ai une carte de fidélité.

Tôi thanh toán bằng Apple Pay được không?

Puis-je payer avec Apple Pay ?

Quầy thu ngân ở đâu?

Où sont les caisses ?

Bạn có cần túi nilon không?

Avez-vous besoin d'un sac en plastique ?

Giá này đã bao gồm thuế chưa?

Ce prix comprend-il les taxes (TVA) ?