バスと長距離バス

バスと長距離バス

Bến xe khách ở đâu?

バスターミナルはどこですか?

Trạm xe buýt ở đâu?

バス停はどこですか?

Tôi muốn mua vé đi Sapa.

サパ行きのチケットを買いたいです。

Chuyến tiếp theo chạy lúc mấy giờ?

次のバスは何時に出発しますか?

Tôi muốn đi xe giường nằm.

スリーピングバスで行きたいです。

Giá vé một chiều là bao nhiêu?

片道のチケットはいくらですか?

Chuyến này đi mất mấy tiếng?

この便は何時間かかりますか?

Có dừng để đi vệ sinh không?

トイレ休憩はありますか?

Đến nơi làm ơn gọi tôi dậy.

到着したら起こしてください。

Tuyến số mấy đi đến Hồ Gươm?

ホアンキエム湖に行くのは何番のバスですか?

Tôi phải xuống trạm nào?

どの停留所で降りればいいですか?

Trạm tiếp theo là trạm nào?

次の停留所はどこですか?

Xin lỗi, cho tôi xuống đây!

すみません、ここで降ろしてください!

Vé này đã bao gồm nước uống chưa?

このチケットには水が含まれていますか?

Trên xe có Wi-Fi không?

バスにWi-Fiはありますか?

Chỗ để hành lý ở đâu?

荷物置き場はどこですか?

Cẩn thận coi chừng móc túi.

スリに気をつけてください。

Xe xuất bến lúc 9 giờ tối.

バスは午後9時に出発します。

Tôi bị say xe.

車酔いしました。

Có túi nilon không?

ビニール袋はありますか?