SIMとデータ

SIMとデータ

Tôi muốn mua một sim du lịch.

ツーリストSIMカードを買いたいです。

Mạng nào sóng khỏe nhất?

どの通信キャリアが一番電波がいいですか?

Tôi cần gói dữ liệu (data) cho 30 ngày.

30日間のデータプランが必要です。

Gói này có bao nhiêu GB một ngày?

このプランは1日何GBですか?

Có thể gọi điện trong nước được không?

国内通話はできますか?

Kích hoạt sim giúp tôi nhé.

SIMのアクティベート(有効化)を手伝ってください。

Làm sao để kiểm tra tài khoản?

残高はどうやって確認しますか?

Điện thoại của tôi là bản quốc tế.

私のスマホはSIMフリーです。

Tôi muốn nạp tiền điện thoại.

携帯のチャージ(チャージ)をしたいです。

Bán cho tôi một thẻ cào một trăm nghìn.

10万ドンのスクラッチカード(チャージ用)をください。

Mạng 4G của tôi không vào được.

4Gに繋がりません。

Cắt sim nhỏ lại giúp tôi được không?

SIMカードを小さく(ナノサイズに)カットしてくれますか?

Gọi số Việt Nam thì bấm thế nào?

ベトナムの番号はどうやってかけますか?

Số điện thoại của tôi là gì?

私の電話番号は何ですか?

Ở đây sóng yếu quá.

ここは電波が弱すぎます。