スパと美容

スパと美容

Tôi muốn đặt lịch mát-xa (massage).

マッサージの予約をしたいです。

Bạn có mát-xa toàn thân không?

全身マッサージはありますか?

Tôi muốn mát-xa chân.

足つぼマッサージをお願いします。

Giá một tiếng là bao nhiêu?

1時間いくらですか?

Mạnh tay hơn một chút nhé.

もう少し強く(押して)ください。

Nhẹ tay thôi, đau quá.

優しくしてください、痛いです。

Tôi cảm thấy rất thư giãn.

とてもリラックスできました。

Tôi muốn cắt tóc.

髪を切いたいです。

Chỉ cắt tỉa một chút thôi.

少し揃えるだけにしてください。

Tôi muốn gội đầu (mát-xa đầu).

洗髪(ヘッドスパ)をお願いします。

Tôi muốn làm móng (nail).

ネイルをしたいです。

Sơn cho tôi màu này nhé.

この色を塗ってください。

Cạo râu giúp tôi.

髭を剃ってください。

Giá này đã bao gồm tiền bo (tip) chưa?

この価格にチップは含まれていますか?

Cảm ơn, tôi thấy rất thoải mái.

ありがとう、とても気持ちよかったです。