詐欺と苦情

詐欺と苦情

Giá này không đúng như thỏa thuận ban đầu.

この値段は最初の約束と違います。

Bạn đang tính giá quá cao cho tôi.

法外な値段を請求していますね。

Trả lại tiền thừa cho tôi!

お釣りを返してください!

Đây là tiền giả! Đổi lại tờ khác cho tôi.

これは偽札です!別のお札と交換してください。

Tôi không trả số tiền vô lý này đâu.

こんな理不尽な金額は払いません。

Đừng làm phiền tôi nữa.

もう邪魔しないでください。

Tránh xa tôi ra!

私から離れて!

Tôi sẽ gọi cảnh sát nếu bạn không dừng lại.

やめないと警察を呼びますよ。

Đồng hồ taxi bị hỏng, tôi sẽ không trả tiền.

メーターが壊れているので、料金は払いません。

Bạn bảo miễn phí mà bây giờ lại đòi tiền?

無料だと言ったのに、今お金を要求するのですか?

Tôi không muốn mua, đừng ép tôi.

買いたくありません、無理強いしないで。

Thật là lừa đảo!

詐欺じゃないか!

Bạn trả thiếu tôi năm mươi nghìn.

5万ドン足りませんよ。

Xóa ngay bức ảnh đó đi!

その写真をすぐに消してください!

Tôi muốn nói chuyện với quản lý của bạn.

あなたのマネージャー(責任者)と話をさせてください。