趣味

趣味

Cuối tuần bạn thường làm gì?

週末は普段何をしていますか?

Tôi thích đi cà phê với bạn bè.

友達とカフェに行くのが好きです。

Sở thích của bạn là gì?

趣味は何ですか?

Tôi rất thích xem bóng đá.

サッカーを見るのが大好きです。

Bạn có chơi thể thao không?

スポーツはしますか?

Tôi hay đi tập gym vào buổi tối.

夜はよくジムに行きます。

Tôi thích nghe nhạc và đọc sách.

音楽を聴くことと本を読むことが好きです。

Bạn thích loại nhạc nào?

どんな音楽が好きですか?

Tôi thích đi dạo quanh hồ.

湖の周りを散歩するのが好きです。

Tôi có sở thích chụp ảnh.

写真を撮るのが趣味です。

Bạn có biết chơi đàn guitar không?

ギターは弾けますか?

Tôi thích nấu ăn cho gia đình.

家族のために料理をするのが好きです。

Thỉnh thoảng tôi đi xem phim rạp.

たまに映画館へ行きます。

Tôi muốn học nấu món ăn Việt Nam.

ベトナム料理の作り方を習いたいです。

Đó là một sở thích rất thú vị!

それはとても面白い趣味ですね!