時間と日付

時間と日付

Bây giờ là mấy giờ?

今は何時ですか?

Bây giờ là tám giờ sáng.

今は午前8時です。

Hôm nay là thứ mấy?

今日は何曜日ですか?

Hôm nay là thứ Hai.

今日は月曜日です。

Hôm qua.

昨日。

Ngày mai.

明日。

Sáng nay.

今朝。

Tối nay.

今夜。

Ngày mùng một.

一日(ついたち)。

Tháng này.

今月。

Tháng trước.

先月。

Năm sau.

来年。

Vào cuối tuần.

週末に。

Lúc mấy giờ?

何時に?

Khoảng mấy giờ bạn đến?

何時頃に着きますか?

Cuộc hẹn lúc mấy giờ?

約束は何時ですか?

Chúng ta gặp nhau lúc nào?

いつ会いますか?

Mất hai tiếng đồng hồ.

2時間かかります。

Mở cửa từ mấy giờ đến mấy giờ?

何時から何時まで開いていますか?

Ngày mai gặp nhé.

また明日ね。