薬局
❃ 薬局
-
Hiệu thuốc gần nhất ở đâu?
-
一番近い薬局はどこですか?
-
Tôi muốn mua thuốc cảm.
-
風邪薬を買いたいです。
-
Bạn có thuốc giảm đau không?
-
痛み止めはありますか?
-
Cho tôi một vỉ thuốc tiêu chảy.
-
下痢止めのシートを一つください。
-
Tôi cần thuốc bôi muỗi đốt.
-
虫刺されの薬が必要です。
-
Cho tôi xin băng gạc cá nhân.
-
絆創膏をください。
-
Bạn có thuốc nhỏ mắt không?
-
目薬はありますか?
-
Tôi muốn mua nước muối sinh lý.
-
生理食塩水を買いたいです。
-
Thuốc này uống thế nào?
-
この薬はどうやって飲みますか?
-
Uống mấy viên một lần?
-
1回に何錠飲みますか?
-
Uống trước hay sau bữa ăn?
-
食前ですか、食後ですか?
-
Ngày uống mấy lần?
-
1日に何回飲みますか?
-
Thuốc này có gây buồn ngủ không?
-
この薬は眠くなりますか?
-
Bạn có thuốc kháng sinh không?
-
抗生物質はありますか?
-
Tôi có cần đơn của bác sĩ không?
-
医師の処方箋が必要ですか?
-
Thuốc này dùng cho trẻ em được không?
-
この薬は子供でも飲めますか?
-
Cho tôi mua vitamin C.
-
ビタミンCをください。
-
Bạn có cao dán giảm đau không?
-
湿布(サロンパス)はありますか?
-
Tôi cần kem chống nắng và thuốc trị bỏng rát.
-
日焼け止めと火傷の薬が必要です。
-
Tổng cộng hết bao nhiêu tiền?
-
全部でいくらですか?
✣
Other sections
挨拶
ベトナム語の代名詞
丁寧表現と感謝
自己紹介
理解と声調
基本の質問
短い返事
数と助数詞
時間と日付
道を尋ねる
住所と路地
配車アプリ
タクシーとバイクタクシー
バイクのレンタル
バスと長距離バス
駅と列車
空港と航空便
チケットとツアー
食堂で
食べ物の注文
飲み物
ベジタリアンとアレルギー
支払い
服を買う
値段交渉
お土産と贈り物
伝統市場
コンビニとスーパー
ホテルとホームステイ
部屋の設備
宿の問題
チェックアウトとサービス
SIMとデータ
Wi-Fiと充電
銀行と両替
洗濯と靴修理
スパと美容
体調
よくある症状
診察
病院と保険
緊急事態と事故
警察と盗難
紛失物
詐欺と苦情
異常気象
個人的な質問
家族と結婚
仕事と給料
勉強と言語
趣味
観光とアドバイス
天気と季節
文化とマナー
テトと祭り
感情と友情
意見と同意
飲みに誘う
約束と断り