空港と航空便

空港と航空便

Tôi muốn đến sân bay.

空港に行きたいです。

Ga quốc nội hay quốc tế?

国内線ターミナルですか、国際線ですか?

Quầy thủ tục của Vietnam Airlines ở đâu?

ベトナム航空のチェックインカウンターはどこですか?

Tôi có một kiện hành lý ký gửi.

預け入れ荷物が一つあります。

Hành lý của tôi bị quá cân.

荷物が重量オーバーです。

Cho tôi xin thẻ lên máy bay.

搭乗券をください。

Cửa ra máy bay số mấy?

搭乗口は何番ですか?

Chuyến bay bị hoãn lại.

フライトは遅延しています。

Chuyến bay bị hủy rồi.

フライトはキャンセルされました。

Khu vực lấy hành lý ở đâu?

手荷物受取所はどこですか?

Tôi không tìm thấy vali của mình.

自分のスーツケースが見つかりません。

Chỗ đổi tiền ở đâu?

両替所はどこですか?

Xe buýt sân bay ở đâu?

空港バスはどこですか?

Chuyến bay này kéo dài bao lâu?

このフライトはどのくらいかかりますか?

Bạn có mang theo chất lỏng không?

液体を持っていますか?