食べ物の注文
❃ 食べ物の注文
-
Em ơi! Gọi món!
-
すみません!注文をお願いします!
-
Món đặc sản ở đây là gì?
-
ここの名物料理は何ですか?
-
Bạn gợi ý món nào?
-
おすすめは何ですか?
-
Tôi lấy món này.
-
これにします。
-
Cho tôi một phở bò.
-
牛肉のフォーを一つください。
-
Cho tôi một bánh mì đầy đủ.
-
全部入りのバインミーを一つください。
-
Cho tôi một bún chả.
-
ブンチャを一つください。
-
Cho tôi một đĩa cơm rang.
-
チャーハンを一皿ください。
-
Cho tôi thêm một bát nước dùng.
-
スープ(だし汁)をもう一杯ください。
-
Cho tôi xin ít ớt tươi.
-
生唐辛子を少しください。
-
Đừng làm cay quá nhé.
-
あまり辛くしないでください。
-
Không cho mì chính nhé.
-
味の素(化学調味料)は入れないでください。
-
Không cho rau mùi nhé.
-
パクチーは入れないでください。
-
Cho tôi thêm rau sống.
-
生野菜(ハーブ)を追加してください。
-
Nem này là rán hay cuốn sống?
-
この春巻きは揚げてありますか、それとも生春巻きですか?
-
Món này có nóng không?
-
この料理は熱いですか?
-
Món này có đậu phộng không?
-
この料理にはピーナッツが入っていますか?
-
Chúng tôi đợi lâu quá rồi.
-
私たちは長く待っています。
-
Món của tôi vẫn chưa có.
-
私の料理がまだ来ません。
-
Đây không phải món tôi gọi.
-
これは私が注文したものではありません。
-
Chúc ngon miệng!
-
召し上がれ!
-
Đồ ăn rất ngon.
-
料理はとても美味しいです。
-
Cho tôi xin đôi đũa.
-
お箸をください。
-
Cho tôi xin thìa và dĩa.
-
スプーンとフォークをください。
-
Cho tôi xin một ít nước mắm.
-
ヌクマム(魚醤)を少しください。
✣
Other sections
挨拶
ベトナム語の代名詞
丁寧表現と感謝
自己紹介
理解と声調
基本の質問
短い返事
数と助数詞
時間と日付
道を尋ねる
住所と路地
配車アプリ
タクシーとバイクタクシー
バイクのレンタル
バスと長距離バス
駅と列車
空港と航空便
チケットとツアー
食堂で
飲み物
ベジタリアンとアレルギー
支払い
服を買う
値段交渉
お土産と贈り物
伝統市場
コンビニとスーパー
ホテルとホームステイ
部屋の設備
宿の問題
チェックアウトとサービス
SIMとデータ
Wi-Fiと充電
銀行と両替
洗濯と靴修理
スパと美容
体調
薬局
よくある症状
診察
病院と保険
緊急事態と事故
警察と盗難
紛失物
詐欺と苦情
異常気象
個人的な質問
家族と結婚
仕事と給料
勉強と言語
趣味
観光とアドバイス
天気と季節
文化とマナー
テトと祭り
感情と友情
意見と同意
飲みに誘う
約束と断り