理解と声調
❃ 理解と声調
-
Bạn có nói tiếng Anh không?
-
英語を話せますか?
-
Bạn có nói tiếng Pháp không?
-
フランス語を話せますか?
-
Tôi không nói được tiếng Việt.
-
ベトナム語が話せません。
-
Tôi chỉ biết một ít tiếng Việt.
-
ベトナム語は少しだけわかります。
-
Tôi không hiểu.
-
わかりません。
-
Tôi hiểu rồi.
-
わかりました。
-
Bạn nói chậm lại một chút được không?
-
もう少しゆっくり話してくれますか?
-
Xin hãy nói lại lần nữa.
-
もう一度言ってください。
-
Từ này trong tiếng Việt nói thế nào?
-
これはベトナム語で何と言いますか?
-
Cái này nghĩa là gì?
-
これはどういう意味ですか?
-
Bạn có thể viết ra được không?
-
書いていただけますか?
-
Tôi phát âm thế này có đúng không?
-
私の発音は合っていますか?
-
Xin lỗi, tôi nghe không rõ.
-
すみません、よく聞こえませんでした。
-
Tiếng Việt có nhiều dấu quá.
-
ベトナム語は声調が多すぎます。
-
Bạn giải thích giúp tôi được không?
-
説明していただけますか?
✣
Other sections
挨拶
ベトナム語の代名詞
丁寧表現と感謝
自己紹介
基本の質問
短い返事
数と助数詞
時間と日付
道を尋ねる
住所と路地
配車アプリ
タクシーとバイクタクシー
バイクのレンタル
バスと長距離バス
駅と列車
空港と航空便
チケットとツアー
食堂で
食べ物の注文
飲み物
ベジタリアンとアレルギー
支払い
服を買う
値段交渉
お土産と贈り物
伝統市場
コンビニとスーパー
ホテルとホームステイ
部屋の設備
宿の問題
チェックアウトとサービス
SIMとデータ
Wi-Fiと充電
銀行と両替
洗濯と靴修理
スパと美容
体調
薬局
よくある症状
診察
病院と保険
緊急事態と事故
警察と盗難
紛失物
詐欺と苦情
異常気象
個人的な質問
家族と結婚
仕事と給料
勉強と言語
趣味
観光とアドバイス
天気と季節
文化とマナー
テトと祭り
感情と友情
意見と同意
飲みに誘う
約束と断り