文化とマナー

文化とマナー

Xin hãy bỏ giày ở ngoài cửa.

靴は外で脱いでください。

Cắm đũa thẳng đứng vào bát cơm là điềm xấu.

ご飯に箸をまっすぐ立てるのは縁起が悪いです。

Khi vào chùa, phải mặc quần áo lịch sự.

お寺に入るときは、きちんとした服装をしなければなりません。

Không được mặc quần đùi hay áo ba lỗ.

短パンやタンクトップは禁止されています。

Đừng xoa đầu trẻ em, điều đó không tốt.

子供の頭をなでてはいけません、よくないことです。

Nhận đồ bằng hai tay để thể hiện sự tôn trọng.

敬意を示すため、物は両手で受け取ってください。

Ở Việt Nam, người trẻ phải mời người lớn tuổi xơi cơm.

ベトナムでは、若者が先に年長者に食事を勧める必要があります。

Ăn phát ra tiếng động một chút cũng không sao.

食事中に少し音を立てても大丈夫です。

Không nên chỉ tay thẳng vào người khác.

他人を指差してはいけません。

Giao tiếp bằng mắt quá lâu có thể bị coi là bất lịch sự.

目を合わせすぎると失礼だと思われることがあります。

Mặc cả là một phần của văn hóa mua sắm.

値切り交渉は買い物文化の一部です。

Tiền boa (tip) không bắt buộc, nhưng được đánh giá cao.

チップは義務ではありませんが、喜ばれます。

Phụ nữ Việt Nam rất coi trọng làn da trắng.

ベトナムの女性は色白の肌をとても大切にします。

Ngủ trưa là thói quen rất phổ biến.

昼寝はとても一般的な習慣です。

Cười đôi khi để che giấu sự bối rối.

微笑みは時に照れ隠しのためです。